朝庆 triêu khánh Hán Việt: triêu khánh Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 庆 (khánh)Hán Việttriêu khánhCấu tạo朝 + 庆 · triêu + khánh nghĩa thành phần: triêu + khánh