朝拱 cháo gǒng · triêu củng Hán Việt: triêu củng · Pinyin: cháo gǒng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 拱 (củng)Pinyincháo gǒngHán Việttriêu củngCấu tạo朝 + 拱 · triêu + củng nghĩa thành phần: triêu + củng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环绕﹐拱卫。Tân Hoa Tự Điển 1.环绕﹐拱卫。