朝採 cháo cǎi · triêu thải Hán Việt: triêu thải · Pinyin: cháo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 採 (thải)Pinyincháo cǎiHán Việttriêu thảiCấu tạo朝 + 採 · triêu + thải nghĩa thành phần: triêu + thải