朝敬 triêu kính Hán Việt: triêu kính Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 敬 (kính)Hán Việttriêu kínhCấu tạo朝 + 敬 · triêu + kính nghĩa thành phần: triêu + kính