朝旨 triêu chỉ Hán Việt: triêu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 旨 (chỉ)Hán Việttriêu chỉCấu tạo朝 + 旨 · triêu + chỉ nghĩa thành phần: triêu + chỉ