朝昔 triêu tích Hán Việt: triêu tích Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 昔 (tích)Hán Việttriêu tíchCấu tạo朝 + 昔 · triêu + tích nghĩa thành phần: triêu + tích