朝暮
triêu mộ
Hán Việt: triêu mộ
Tổng quan
uổi sớm và buổi chiều. triêu mộ triêu mộ ☆Buổi sớm và buổi chiều. sớm tối。早晚。
Nghĩa
Việt
- Cihui uổi sớm và buổi chiều. triêu mộ triêu mộ ☆Buổi sớm và buổi chiều. sớm tối。早晚。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 早晚。如:「他們因朝暮相處,日久生情,進而結成連理。」
Eng
- Cihui 朝暮 zhāo-mù n. <wr.> morning and/to night