朝暾

triêu thôn

Hán Việt: triêu thôn

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (thôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晨的陽光。唐.韋應物〈登高望洛城作〉詩:「帝宅夾清洛,丹霞捧朝暾。」《聊齋志異.卷一一.香玉》:「良夜更易盡,朝暾已上窗。」

Eng

  • Cihui 朝暾 hāotūn n. the morning sun