朝曦

zhāo xītriêu hi

Hán Việt: triêu hi · Pinyin: zhāo xī

Tổng quan

ánh nắng sáng sớm

新华 · Tân Hoa Đại lục

早晨的陽光。唐.韓愈〈東都遇春〉詩:「朝曦入牖來,鳥喚昏不醒。」唐.李德裕〈柳柏賦〉:「含輕煙於夕景,泣零露於朝曦。」也稱為「朝旭」。

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 曦 (hi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh nắng ban mai
  • Tần suất từ ánh nắng sáng sớm
  • Biên soạn 朝曦 zhāoxī n. the morning sun

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晨的陽光。唐.韓愈〈東都遇春〉詩:「朝曦入牖來,鳥喚昏不醒。」唐.李德裕〈柳柏賦〉:「含輕煙於夕景,泣零露於朝曦。」也稱為「朝旭」。

Eng

  • Cihui 朝曦 zhāoxī n. the morning sun
  • Tần suất từ 朝曦 zhāoxī n. the morning sun

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝下 · 朝东 · 朝中 · 朝仕 · 朝代 · 朝候 · 朝儀 · 朝儛