朝朔 triêu sóc Hán Việt: triêu sóc Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 朔 (sóc)Hán Việttriêu sócCấu tạo朝 + 朔 · triêu + sóc nghĩa thành phần: triêu + sóc