朝末 triêu mạt Hán Việt: triêu mạt Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 末 (mạt)Hán Việttriêu mạtCấu tạo朝 + 末 · triêu + mạt nghĩa thành phần: triêu + mạt