朝荣 triêu vinh Hán Việt: triêu vinh Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 荣 (vinh)Hán Việttriêu vinhCấu tạo朝 + 荣 · triêu + vinh nghĩa thành phần: triêu + vinh