朝次 cháo cì · triêu thứ Hán Việt: triêu thứ · Pinyin: cháo cì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 次 (thứ)Pinyincháo cìHán Việttriêu thứCấu tạo朝 + 次 · triêu + thứ nghĩa thành phần: triêu + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹朝列。Tân Hoa Tự Điển 1.犹朝列。