朝漢臺

cháo hàn tái triêu hán thai

Hán Việt: triêu hán thai · Pinyin: cháo hàn tái

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (hán) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即朝台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即朝台。