朝沆 triêu hãng Hán Việt: triêu hãng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 沆 (hãng)Hán Việttriêu hãngCấu tạo朝 + 沆 · triêu + hãng nghĩa thành phần: triêu + hãng