朝涉 triêu thiệp Hán Việt: triêu thiệp Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 涉 (thiệp)Hán Việttriêu thiệpCấu tạo朝 + 涉 · triêu + thiệp nghĩa thành phần: triêu + thiệp