朝燕 cháo yān · triêu yến Hán Việt: triêu yến · Pinyin: cháo yān Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 燕 (yến)Pinyincháo yānHán Việttriêu yếnCấu tạo朝 + 燕 · triêu + yến nghĩa thành phần: triêu + yến