朝玄 triêu huyền Hán Việt: triêu huyền Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 玄 (huyền)Hán Việttriêu huyềnCấu tạo朝 + 玄 · triêu + huyền nghĩa thành phần: triêu + huyền