朝省 triêu tỉnh Hán Việt: triêu tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 省 (tỉnh)Hán Việttriêu tỉnhCấu tạo朝 + 省 · triêu + tỉnh nghĩa thành phần: triêu + tỉnh