朝眷 triêu quyến Hán Việt: triêu quyến Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 眷 (quyến)Hán Việttriêu quyếnCấu tạo朝 + 眷 · triêu + quyến nghĩa thành phần: triêu + quyến