朝著

cháo zhe triêu trứ

Hán Việt: triêu trứ · Pinyin: cháo zhe

Tổng quan

hướng tới

Cấu tạo: (triêu) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng tới

Eng

  • CC-CEDICT towards
  • Cihui towards