朝祥 triêu tường Hán Việt: triêu tường Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 祥 (tường)Hán Việttriêu tườngCấu tạo朝 + 祥 · triêu + tường nghĩa thành phần: triêu + tường