朝礼 triêu lễ Hán Việt: triêu lễ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 礼 (lễ)Hán Việttriêu lễCấu tạo朝 + 礼 · triêu + lễ nghĩa thành phần: triêu + lễ