朝章 triêu chương Hán Việt: triêu chương Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 章 (chương)Hán Việttriêu chươngCấu tạo朝 + 章 · triêu + chương nghĩa thành phần: triêu + chương Nghĩa EngCihui 朝章 háozhāng n. rules of an imperial court