朝端 cháo duān · triêu đoan Hán Việt: triêu đoan · Pinyin: cháo duān Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 端 (đoan)Pinyincháo duānHán Việttriêu đoanCấu tạo朝 + 端 · triêu + đoan nghĩa thành phần: triêu + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 位居首席的朝臣。指尚书省的长官; 朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.位居首席的朝臣。指尚书省的长官。 2.朝廷。