朝笏 triêu hốt Hán Việt: triêu hốt Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 笏 (hốt)Hán Việttriêu hốtCấu tạo朝 + 笏 · triêu + hốt nghĩa thành phần: triêu + hốt