朝策 cháo cè · triêu sách Hán Việt: triêu sách · Pinyin: cháo cè Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 策 (sách)Pinyincháo cèHán Việttriêu sáchCấu tạo朝 + 策 · triêu + sách nghĩa thành phần: triêu + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷的策书。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的策书。