朝筭 triêu toán Hán Việt: triêu toán Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 筭 (toán)Hán Việttriêu toánCấu tạo朝 + 筭 · triêu + toán nghĩa thành phần: triêu + toán