朝簪 triêu trâm Hán Việt: triêu trâm Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 簪 (trâm)Hán Việttriêu trâmCấu tạo朝 + 簪 · triêu + trâm nghĩa thành phần: triêu + trâm