朝籍 triêu tịch Hán Việt: triêu tịch Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 籍 (tịch)Hán Việttriêu tịchCấu tạo朝 + 籍 · triêu + tịch nghĩa thành phần: triêu + tịch