朝紅 triêu hồng Hán Việt: triêu hồng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 紅 (hồng)Hán Việttriêu hồngCấu tạo朝 + 紅 · triêu + hồng nghĩa thành phần: triêu + hồng Nghĩa EngCihui eosine