朝莫 triêu mạc Hán Việt: triêu mạc Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 莫 (mạc)Hán Việttriêu mạcCấu tạo朝 + 莫 · triêu + mạc nghĩa thành phần: triêu + mạc