朝衙 triêu nha Hán Việt: triêu nha Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 衙 (nha)Hán Việttriêu nhaCấu tạo朝 + 衙 · triêu + nha nghĩa thành phần: triêu + nha