朝衣 triêu y Hán Việt: triêu y Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 衣 (y)Hán Việttriêu yCấu tạo朝 + 衣 · triêu + y nghĩa thành phần: triêu + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臣子朝見君王時所穿的禮服。《孟子.公孫丑上》:「立於惡人之朝與惡人言,如以朝衣朝冠坐於塗炭。」晉.張協〈詠史詩〉:「抽簪解朝衣,散髮歸海隅。」