朝裾 triêu cư Hán Việt: triêu cư Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 裾 (cư)Hán Việttriêu cưCấu tạo朝 + 裾 · triêu + cư nghĩa thành phần: triêu + cư