朝西 cháo xī · triêu tây Hán Việt: triêu tây · Pinyin: cháo xī Tổng quan về phía tây Cấu tạo: 朝 (triêu) + 西 (tây)Pinyincháo xīHán Việttriêu tâyCấu tạo朝 + 西 · triêu + tây nghĩa thành phần: triêu + tây Nghĩa ViệtCihui về phía tây