朝要 triêu yếu Hán Việt: triêu yếu Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 要 (yếu)Hán Việttriêu yếuCấu tạo朝 + 要 · triêu + yếu nghĩa thành phần: triêu + yếu