朝規 cháo guī · triêu quy Hán Việt: triêu quy · Pinyin: cháo guī Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 規 (quy)Pinyincháo guīHán Việttriêu quyCấu tạo朝 + 規 · triêu + quy nghĩa thành phần: triêu + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷的规划﹑政策。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的规划﹑政策。