朝課

triêu khóa

Hán Việt: triêu khóa

Tổng quan

(số nhiều) kinh (cầu buổi) sáng ((cũng) mattins), (thơ ca) tiếng hót ban mai của chim

Cấu tạo: (triêu) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) kinh (cầu buổi) sáng ((cũng) mattins), (thơ ca) tiếng hót ban mai của chim