朝请 triêu thỉnh Hán Việt: triêu thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 请 (thỉnh)Hán Việttriêu thỉnhCấu tạo朝 + 请 · triêu + thỉnh nghĩa thành phần: triêu + thỉnh