朝讲 triêu giảng Hán Việt: triêu giảng Tổng quan triều giảng (行事)即朝之講也。同朝座。☸ Cấu tạo: 朝 (triêu) + 讲 (giảng)Hán Việttriêu giảngCấu tạo朝 + 讲 · triêu + giảng nghĩa thành phần: triêu + giảng Nghĩa ViệtCihui triều giảng (行事)即朝之講也。同朝座。☸