朝谴 triêu khiển Hán Việt: triêu khiển Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 谴 (khiển)Hán Việttriêu khiểnCấu tạo朝 + 谴 · triêu + khiển nghĩa thành phần: triêu + khiển