朝議 triêu nghị Hán Việt: triêu nghị Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 議 (nghị)Hán Việttriêu nghịCấu tạo朝 + 議 · triêu + nghị nghĩa thành phần: triêu + nghị Nghĩa EngCihui 朝議 háoyì n. civil official post (Qing)