朝谒 triêu yết Hán Việt: triêu yết Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 谒 (yết)Hán Việttriêu yếtCấu tạo朝 + 谒 · triêu + yết nghĩa thành phần: triêu + yết