朝贤 triêu hiền Hán Việt: triêu hiền Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 贤 (hiền)Hán Việttriêu hiềnCấu tạo朝 + 贤 · triêu + hiền nghĩa thành phần: triêu + hiền