朝贺

triêu hạ

Hán Việt: triêu hạ

Tổng quan

ào chầu và chúc mừng. triều hạ triều hạ ☆Vào chầu và chúc mừng.

Cấu tạo: (triêu) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ào chầu và chúc mừng. triều hạ triều hạ ☆Vào chầu và chúc mừng.