朝起 triêu khởi Hán Việt: triêu khởi Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 起 (khởi)Hán Việttriêu khởiCấu tạo朝 + 起 · triêu + khởi nghĩa thành phần: triêu + khởi