朝路 triêu lộ Hán Việt: triêu lộ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 路 (lộ)Hán Việttriêu lộCấu tạo朝 + 路 · triêu + lộ nghĩa thành phần: triêu + lộ