朝践 triêu tiễn Hán Việt: triêu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 践 (tiễn)Hán Việttriêu tiễnCấu tạo朝 + 践 · triêu + tiễn nghĩa thành phần: triêu + tiễn