朝迹 triêu tích Hán Việt: triêu tích Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 迹 (tích)Hán Việttriêu tíchCấu tạo朝 + 迹 · triêu + tích nghĩa thành phần: triêu + tích